Đột quỵ (stroke) là tình trạng não bị tổn thương cấp tính do ngừng cấp máu. Hai cơ chế chính là tắc mạch (đột quỵ thiếu máu cục bộ) và vỡ mạch máu (đột quỵ xuất huyết). Đột quỵ được xem là nguyên nhân tử vong thứ hai và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật lâu dài trên thế giới[1]. Mỗi năm, ước tính có gần 12 triệu ca đột quỵ mới, và khoảng một phần tư dân số trên 25 tuổi sẽ bị đột quỵ trong đời[2]. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc ở nhóm tuổi trẻ (15–49 tuổi) đang tăng lên trong khi tỷ lệ ở người già có xu hướng giảm[3]. Khoảng 15 % số ca đột quỵ xảy ra ở độ tuổi 15–49[4], và sự gia tăng này mang lại gánh nặng kinh tế – xã hội lớn vì nhiều bệnh nhân trẻ phải sống chung với di chứng trong hàng thập kỷ.
Phân loại và cơ chế
Đột quỵ được chia thành hai loại chính[5]:
| Loại | Đặc điểm |
| Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke) | Chiếm khoảng 87 % tất cả các ca đột quỵ[5]. Xảy ra khi mạch máu bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa, làm gián đoạn dòng máu tới một phần não[6]. Thiếu máu cục bộ gồm hai nhóm nhỏ: thrombosis (hình thành cục máu ngay tại mạch não) và embolism (cục máu hình thành ở nơi khác rồi trôi lên não)[7]. |
| Đột quỵ xuất huyết (hemorrhagic stroke) | Chiếm khoảng 13 % ca đột quỵ[5]. Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu và làm tổn thương mô não. Xuất huyết não gồm hai dạng: xuất huyết nội sọ (chảy máu trong não do tăng huyết áp) và xuất huyết dưới nhện (chảy máu giữa não và màng não do vỡ phình mạch hoặc dị dạng mạch)[8]. |
Ngoài hai loại chính, còn có cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA) hay “đột quỵ mini”. Theo StatPearls, TIA là cơn rối loạn thần kinh tạm thời do thiếu máu não nhưng không gây tổn thương mô; thường kéo dài dưới 1 giờ và là dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho đột quỵ thiếu máu cục bộ, với nguy cơ cao nhất trong 48 giờ đầu sau cơn[9]. Các yếu tố nguy cơ TIA giống đột quỵ thiếu máu cục bộ, bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, béo phì và lối sống ít vận động[10].
Dịch tễ học và xu hướng trẻ hoá
Nghiên cứu cập nhật năm 2026 của Tổ chức Đột quỵ Thế giới cho thấy 84 % gánh nặng đột quỵ toàn cầu xuất phát từ 23 yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, trong đó quan trọng nhất là tăng huyết áp, ô nhiễm không khí, béo phì, hút thuốc và lười vận động[11]. Dữ liệu toàn cầu cho thấy khoảng 1,76 triệu ca đột quỵ mỗi năm xảy ra ở nhóm 15–49 tuổi, chiếm 15 % tổng số ca[4]. Trong số những người sống sót sau đột quỵ trên toàn thế giới, 22 % là người 15–49 tuổi[12].
Tại các nước thu nhập cao, tỷ lệ đột quỵ ở người già đang giảm nhờ kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, nhưng tỷ lệ ở người trẻ lại tăng mạnh. Một nghiên cứu của Penn State University chỉ ra rằng tần suất đột quỵ ở nhóm 25–44 tuổi tăng 44 % trong 10 năm qua, trong khi ở người ≥65 tuổi giảm 29 %[3]. Bài viết trên Norton Healthcare cho biết số ca đột quỵ ở người trẻ tăng lên chủ yếu do lối sống ít vận động, béo phì, tăng cholesterol, tăng huyết áp, đái tháo đường và chứng ngưng thở khi ngủ[13]. Ngoài ra, tỷ lệ xuất huyết não ở nhóm 18–44 tuổi tăng 38 % giai đoạn 2004–2018 theo một nghiên cứu toàn quốc của Hoa Kỳ.
Các thống kê dịch tễ khác cho thấy:
- 20–47 % bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ trẻ tuổi có các yếu tố như tăng huyết áp, hút thuốc, béo phì hoặc rối loạn lipid máu[14].
- Nhiều bệnh nhân trẻ bị đột quỵ không có yếu tố truyền thống, cho thấy còn tồn tại các cơ chế khác (ví dụ bệnh mạch máu bẩm sinh hoặc rối loạn đông máu)[15].
- Các yếu tố môi trường như ô nhiễm không khí, nhiệt độ cao, làm việc quá giờ, stress và thiếu vận động cũng được ghi nhận làm tăng nguy cơ ở người trẻ[16].

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Yếu tố nguy cơ truyền thống (có thể thay đổi)
Nghiên cứu tổng quan về đột quỵ ở người trẻ của Bukhari và cộng sự chỉ ra rằng phần lớn yếu tố nguy cơ ở người trẻ giống người lớn tuổi, trong đó tăng huyết áp, tăng cholesterol, béo phì, đái tháo đường, hút thuốc và bệnh tim là quan trọng nhất[17]. Tỷ lệ người trẻ có nhiều hơn một yếu tố nguy cơ truyền thống đã tăng gấp đôi trong giai đoạn 2003–2012[18]. Các yếu tố này có mối tương quan chặt chẽ với bệnh xơ vữa mạch, nguyên nhân chiếm khoảng một phần ba các ca đột quỵ thiếu máu cục bộ ở độ tuổi 15–45[19].
Yếu tố nguy cơ đặc thù ở người trẻ
Ngoài các yếu tố trên, người trẻ có một số nguyên nhân đặc thù:
- Migraine: Người mắc migraine, đặc biệt là migraine kèm aura, có nguy cơ đột quỵ cao gấp ~2 lần so với người không migraine; nguy cơ tăng hơn nữa nếu kèm hút thuốc hoặc dùng thuốc tránh thai có estrogen[20].
- Mang thai và hậu sản: Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh có nguy cơ đột quỵ tăng gấp 3 lần so với phụ nữ cùng tuổi không mang thai[21]. Tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, hội chứng chuyển hoá và tình trạng tăng đông góp phần làm tăng nguy cơ[21].
- Sử dụng chất kích thích: Sử dụng ma tuý (cocaine, heroin, amphetamine) làm tăng nguy cơ cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết; trong một nghiên cứu tại vùng Baltimore–Washington, 9,4 % bệnh nhân đột quỵ 18–44 tuổi có sử dụng ma tuý[22].
- Thuốc tránh thai đường uống: Các loại thuốc chứa estrogen liều cao làm tăng nguy cơ đột quỵ ở phụ nữ trẻ (RR từ 0,9 đến 2,3 tuỳ hàm lượng), trong khi viên chỉ progestin hầu như không làm tăng nguy cơ[23].
- Tình trạng tăng đông máu: Hội chứng antiphospholipid, thiếu protein C/S, yếu tố V Leiden, bệnh hồng cầu hình liềm… xuất hiện ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đột quỵ dưới 50 tuổi[24].
- Khuyết tật tim bẩm sinh và lỗ bầu dục tồn tại (PFO): Những khiếm khuyết này có thể gây tắc mạch nghịch thường; cần đánh giá tim mạch chuyên sâu ở bệnh nhân không tìm được nguyên nhân khác[25].
- Các yếu tố mới nổi: Nghiên cứu năm 2026 ghi nhận ô nhiễm không khí, ngủ ngáy và ngưng thở khi ngủ, làm việc kéo dài >40 giờ/tuần, stress mạn tính, vận động quá sức, bệnh cúm hoặc hoạt động tình dục là các tác nhân có thể kích hoạt đột quỵ ở người trẻ[16]. Ngoài ra, bệnh thận mạn, ung thư, rối loạn lưỡng cực và rối loạn giấc ngủ cũng được coi là yếu tố nguy cơ mới[26].
- Tác nhân liên quan giới tính: Phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai kết hợp và hút thuốc đồng thời có nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt[20]; phụ nữ mang thai từng bị biến chứng thai kỳ có nguy cơ xơ vữa và đột quỵ sớm[27].
Yếu tố môi trường và hành vi
Tổ chức Đột quỵ Thế giới chỉ ra rằng 68,8 % gánh nặng đột quỵ toàn cầu liên quan tới yếu tố chuyển hoá (tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, cholesterol, béo phì), 36,7 % liên quan tới môi trường (ô nhiễm không khí, nhiệt độ, chì) và 35,2 % liên quan tới hành vi (hút thuốc, ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh)[28]. Sự tăng mạnh các chỉ số như chỉ số BMI cao (+88 %), đường huyết cao (+32 %), ít vận động (+11 %) và tăng huyết áp góp phần vào xu hướng trẻ hoá[29]. Nhiều người trẻ còn ngủ ít, chịu stress và uống rượu bia quá mức, làm tăng nguy cơ đột quỵ[13].

Dấu hiệu cảnh báo và triệu chứng
Triệu chứng điển hình
Theo tài liệu “Know the Facts About Stroke” của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ (CDC), năm dấu hiệu phổ biến của đột quỵ bao gồm[30]:
- Đột ngột tê hoặc yếu ở mặt, tay hoặc chân (thường ở một bên cơ thể).
- Đột ngột lú lẫn, khó nói hoặc khó hiểu lời người khác.
- Đột ngột rối loạn thị lực ở một hoặc hai mắt.
- Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng hoặc phối hợp động tác[31].
- Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, đột ngột đau nửa đầu [32].
Đột quỵ xuất huyết thường khởi phát đột ngột với đau đầu dữ dội, buồn nôn và hôn mê sớm[33]. Đột quỵ thiếu máu cục bộ có thể xảy ra đột ngột hoặc tiến triển dần, đôi khi được báo trước bằng TIA[34].
Phương pháp BE FAST
Nhiều tổ chức y tế sử dụng từ khóa BE FAST để giúp cộng đồng dễ nhớ dấu hiệu đột quỵ:
| Chữ cái | Ý nghĩa | Mô tả |
| B – Balance | Thăng bằng | Mất thăng bằng, chóng mặt hoặc đi đứng khó khăn[35]. |
| E – Eyes | Mắt | Thay đổi thị lực, nhìn mờ, mất một mắt hoặc xuất hiện nhìn đôi[36]. |
| F – Face | Mặt | Méo miệng, mặt xệ hoặc tê một bên[37]. |
| A – Arms | Tay (và chân) | Yếu hoặc tê tay/chân, một tay rơi xuống khi giơ hai tay[38]. |
| S – Speech | Lời nói | Nói khó, nói ngọng hoặc không hiểu người khác[39]. |
| T – Time | Thời gian | Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào, hãy gọi cấp cứu ngay, không chờ đợi[40]. |
Người dân cần nhớ rằng thời gian là vàng – não bị mất hàng triệu tế bào mỗi phút khi bị thiếu máu[41]. Penn State cho biết nếu bệnh nhân nhận thuốc tiêu sợi huyết (TPA) trong vòng 3 giờ từ khi khởi phát, cục máu có thể được hòa tan và hạn chế tổn thương[42]. Tuy nhiên, 86 % bệnh nhân không tới bệnh viện kịp thời trong khoảng thời gian này[43].
Dấu hiệu cảnh báo sớm (TIA)
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) thường gây triệu chứng tương tự đột quỵ – yếu nửa người, nói khó, rối loạn thị giác – nhưng các triệu chứng biến mất trong vòng vài phút đến 1 giờ[9]. TIA là “đột quỵ cảnh báo”; khoảng một phần ba người bị TIA sẽ có đột quỵ nặng hơn trong tương lai nếu không điều trị[9]. Vì vậy, khi có triệu chứng nghi ngờ, cần đánh giá y khoa khẩn cấp và kiểm soát các yếu tố nguy cơ (huyết áp, đường huyết, cholesterol, hút thuốc) để giảm nguy cơ tái phát[9].
Phòng ngừa
Đột quỵ phần lớn có thể phòng tránh được thông qua kiểm soát yếu tố nguy cơ. Tổ chức Đột quỵ Thế giới ước tính 84 % gánh nặng đột quỵ xuất phát từ yếu tố có thể điều chỉnh[11]. Các khuyến nghị chính:
- Kiểm soát huyết áp: Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ mạnh nhất. Các nghiên cứu cho thấy giảm huyết áp mang lại lợi ích lớn nhất trong giảm nguy cơ đột quỵ; mục tiêu huyết áp nên ≤140/90 mmHg ở người không mắc đái tháo đường và ≤130/80 mmHg ở bệnh nhân đái tháo đường[44].
- Kiểm soát đường huyết: Đái tháo đường làm tăng nguy cơ tử vong và biến chứng sau đột quỵ ở người trẻ. Cần cá nhân hóa mục tiêu đường huyết, ưu tiên sử dụng metformin hoặc các thuốc hạ đường có lợi cho tim mạch[45].
- Giảm cân và hoạt động thể lực: Béo phì liên quan chặt chẽ với tăng huyết áp và đái tháo đường. Khuyến cáo tập luyện 3–4 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 40 phút ở mức vừa tới nặng; ăn theo chế độ DASH hoặc Địa Trung Hải và hạn chế muối (<1,5 g/ngày)[46].
- Kiểm soát lipid: Sử dụng statin để giảm LDL và ổn định mảng xơ vữa; có thể phối hợp với ezetimibe nếu cần[47].
- Ngừng hút thuốc và hạn chế rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ theo liều; chương trình cai thuốc tích cực giúp giảm nguy cơ và ngăn ngừa tái phát[48]. Tài liệu CDC khuyến cáo không hút thuốc, hạn chế rượu bia và điều trị các bệnh nền như tăng huyết áp, cholesterol, đái tháo đường[49].
- Lối sống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn lành mạnh, kiểm soát cân nặng, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc. CDC khuyến nghị ăn ít chất béo bão hòa, tăng cường rau quả, giữ cân nặng hợp lý và hoạt động thể lực thường xuyên[50].
- Tránh lạm dụng thuốc: Không sử dụng ma tuý (cocaine, amphetamine, heroin) và cẩn trọng khi dùng thuốc tránh thai chứa estrogen, đặc biệt ở phụ nữ hút thuốc hoặc migraine[51].
- Theo dõi sức khỏe phụ nữ: Kiểm soát huyết áp khi mang thai, phát hiện sớm tiền sản giật và cân nhắc phương pháp tránh thai phù hợp[21].
- Tầm soát và điều trị yếu tố mới: Phát hiện và điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ, bệnh thận mạn, ung thư hoặc rối loạn tâm thần; giảm tiếp xúc với ô nhiễm không khí và nhiệt độ môi trường cực đoan[52].
- Xử trí TIA kịp thời: Đánh giá TIA cần thực hiện sớm với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, kiểm soát huyết áp, dùng statin liều cao, thuốc chống kết tập tiểu cầu và thay đổi lối sống, có thể giảm nguy cơ đột quỵ sau TIA tới 80 %[53].
Hậu quả và hỗ trợ sau đột quỵ
Đột quỵ ở người trẻ thường để lại di chứng kéo dài. Khoảng một phần ba bệnh nhân thiếu máu cục bộ không thể quay lại làm việc trong vòng 8 năm sau đột quỵ[54]. Ở người trẻ, tỷ lệ co giật sau đột quỵ có thể lên tới 20 % trong vòng 5 năm, cao hơn nhiều so với bệnh nhân ≥70 tuổi. Ngoài ra, họ dễ gặp phải mệt mỏi, trầm cảm, lo âu và đau mạn tính. Vì vậy cần có chương trình phục hồi chức năng dài hạn, hỗ trợ tâm lý và tái hòa nhập xã hội, đặc biệt khi bệnh nhân đang ở giai đoạn xây dựng sự nghiệp hoặc chăm sóc gia đình.
Nguồn tham khảo
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults, Journal of Clinical Medicine 2023 – phân tích các yếu tố nguy cơ truyền thống và đặc thù ở người trẻ[17].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – mối liên quan giữa migraine và đột quỵ, ảnh hưởng của hút thuốc và thuốc tránh thai[20].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – nguy cơ đột quỵ trong thai kỳ và hậu sản[21].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – tác động của sử dụng ma tuý[22].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – rủi ro khi dùng thuốc tránh thai chứa estrogen[23].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – vai trò của các rối loạn tăng đông máu[24].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – khuyến nghị phòng ngừa: kiểm soát huyết áp, cai thuốc lá, điều chỉnh lối sống[55].
- Bukhari S. và cộng sự. Stroke in Young Adults – khuyến cáo về statin và kiểm soát lipid[47].
- Rasing A. và cộng sự. Young Stroke: An Update on Epidemiology, Emerging Risk Factors and Future Research Directions, International Journal of Stroke 2026 – thống kê tỷ lệ tăng huyết áp/hút thuốc/béo phì ở bệnh nhân trẻ và các yếu tố mới như ô nhiễm, stress, ngưng thở khi ngủ[56].
- Rasing A. và cộng sự. Young Stroke… – các yếu tố nguy cơ mới: bệnh thận mạn, ung thư, ngủ ngáy, rối loạn lưỡng cực và biến chứng thai kỳ[26].
- World Stroke Organization. Global Stroke Fact Sheet 2025 – tổng quan dịch tễ: 12 triệu ca đột quỵ mỗi năm, 15 % xảy ra ở nhóm 15–49 tuổi và 84 % gánh nặng do yếu tố có thể điều chỉnh[1][4].
- World Stroke Organization. Global Stroke Fact Sheet 2025 – phân tích gánh nặng theo nhóm yếu tố chuyển hoá, môi trường và hành vi; xu hướng tăng BMI, đường huyết và ít vận động[28].
- Norton Healthcare Provider. Stroke in Young People Increasing and Mostly Preventable – số ca đột quỵ tăng ở người trẻ do lối sống ít vận động, béo phì, tăng cholesterol, tăng huyết áp, đái tháo đường và ngưng thở khi ngủ; nhấn mạnh cần nhận biết dấu hiệu[57].
- Norton Healthcare Provider. Stroke in Young People Increasing… – hướng dẫn BE FAST và các triệu chứng cụ thể[58].
- CDC & Alabama Public Health. Know the Facts About Stroke – liệt kê 5 dấu hiệu và triệu chứng điển hình của đột quỵ[30]; khuyến nghị ăn uống lành mạnh, duy trì cân nặng, tập thể dục, không hút thuốc và hạn chế rượu bia[49].
- Cleveland Clinic. Signs of a Stroke: Act Quickly With “BE FAST” – giải thích chi tiết từng chữ cái trong BE FAST và nhấn mạnh “thời gian là não”[59][41].
- Penn State University. The Medical Minute: “BE FAST” to Recognize Stroke Signs – giới thiệu phiên bản BE FAST giúp nhận biết thêm dấu hiệu mất thăng bằng và rối loạn thị giác, thống kê tỷ lệ đột quỵ tăng 44 % ở độ tuổi 25–44[60][3].
- Penn State University. The Medical Minute… – nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị sớm (TPA trong 3 giờ) và tỷ lệ bệnh nhân không đến kịp cơ sở y tế[61][43].
- Tufts Now. “Stroke in Young People Is Not That Rare” – nêu các yếu tố nguy cơ đặc thù ở người trẻ như thuốc tránh thai, mang thai, migraine và sử dụng ma tuý; báo cáo tỷ lệ xuất huyết não tăng 38 % ở nhóm 18–44 tuổi.
- Tufts Now. “Stroke in Young People…” – mô tả di chứng lâu dài ở bệnh nhân trẻ như co giật, mệt mỏi, trầm cảm, lo âu và thách thức khi phục hồi.
- Transient Ischemic Attack – định nghĩa TIA, nguy cơ chuyển thành đột quỵ và lợi ích của xử trí sớm[53].
- Transient Ischemic Attack – các yếu tố nguy cơ của TIA như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, béo phì, rượu bia, stress và ít vận động[10].
- Johns Hopkins Medicine. Types of Stroke – phân loại đột quỵ, mô tả thiếu máu cục bộ, xuất huyết và vai trò của TIA như dấu hiệu cảnh báo[5][62][8].
- Johns Hopkins Medicine. Types of Stroke – nguy cơ tái phát và phân biệt đột quỵ xuất huyết nội sọ với xuất huyết dưới nhện[8].
- [1] [2] [4] [11] [12] [28] [29] World Stroke Organization: Global Stroke Fact Sheet 2025 – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11786524/
- [3] [35] [42] [43] [60] [61] The Medical Minute: ‘BE FAST’ to recognize stroke signs | Penn State University
- https://www.psu.edu/news/impact/story/medical-minute-be-fast-recognize-stroke-signs
- [5] [6] [7] [8] [33] [34] [62] Types of Stroke | Johns Hopkins Medicine
- https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/stroke/types-of-stroke
- [9] [10] [53] Transient Ischemic Attack – StatPearls – NCBI Bookshelf
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459143/
- [13] [57] [58] Stroke in young people increasing and mostly preventable – Norton Healthcare Provider
- https://nortonhealthcareprovider.com/news/stroke-in-young-people-increasing-and-mostly-preventable/
- [14] [15] [16] [25] [26] [27] [52] [56] Young stroke: An update on epidemiology, emerging risk factors, and future research directions – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12764685/
- [17] [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24] [44] [45] [46] [47] [48] [51] [54] [55] Stroke in Young Adults – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10420127/
- [30] [31] [32] [49] [50] Know the Facts About Stroke
- https://www.alabamapublichealth.gov/cardio/assets/strokefacts.pdf
- [36] [37] [38] [39] [40] [41] [59] Signs of a Stroke: Act Quickly With BE FAST
- https://health.clevelandclinic.org/be-fast-stroke


