Cây chua ngút và bài thuốc trị giun sán

Cây chua ngút (Embelia obovata hay Embelia ribes) – mô tả, thành phần và kinh nghiệm sử dụng.

Giới thiệu

Cây chua ngút, còn gọi là phi tử (hạt già của cây chua ngút), cây muần, dây ngót hoặc chua méo, là tên dân gian của một nhóm loài thuộc chi Embelia trong họ Đơn nem (Primulaceae/Myrsinaceae). Tại nước ta thường dùng loại Embelia obovata Hemsl. hay Embelia ribes Burm.f. làm thuốc. Đây là loài dây leo, lâu năm, thân nhỏ, có quả màu đỏ thẫm nổi tiếng trong y học cổ truyền nhờ khả năng tẩy giun và trị rối loạn tiêu hóa. Bài viết này tổng hợp các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm sử dụng cây chua ngút ở Việt Nam và một số nước, dựa trên tài liệu khoa học gần đây.

Phân loại và mô tả thực vật

Theo tài liệu PROSEA về cây Embelia laeta (một tên đồng nghĩa của E. obovata), cây chua ngút là bụi dây leo hoặc dây leo nhỏ cao khoảng 1–2 m, thân leo có vỏ mỏng[1]. Lá mọc so le, hình bầu dục đến thuôn dài, kích thước 3,5–9 × 1,5–3 cm, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt màu[1]. Cụm hoa dạng chùm dài 6–10 mm mang nhiều hoa nhỏ màu vàng lục; mỗi hoa có 4 lá đài và 4 cánh hoa[1]. Quả là loại quả mọng hình cầu đường kính khoảng 6 mm, khi chín màu đỏ sẫm hoặc đen, vỏ ngoài sần sùi với những đốm tuyến nhỏ; trong quả có lớp thịt mỏng và một hạt có vỏ cứng[2]. Nhiều nguồn Việt Nam mô tả cây có thân dây leo dài 3–10 m với nhánh non phủ lông màu gỉ sắt; lá thuôn 6–10 cm × 2–3 cm với 10–12 đôi gân; quả hình cầu đường kính 7–9 mm có các chấm đen[3].

Phân bố và sinh thái

Các loài trong chi Embelia phân bố rộng tại vùng nhiệt đới Á – Úc. Embelia ribes được ghi nhận tại Ấn Độ, Sri Lanka, Thái Lan, Campuchia, Lào, Malaysia, Việt Nam và Nam Trung Quốc[4]. Ở Việt Nam, cây mọc hoang trong rừng và vùng đồi núi thấp ở nhiều tỉnh như Sơn La, Lạng Sơn, Hà Tây (nay thuộc Hà Nội), Hòa Bình, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế và Kon Tum[5]. Cây ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, thường gặp ở rìa rừng thứ sinh, bãi cỏ hoặc dọc suối ở độ cao 100–1900 m[6]. Theo PROSEA, tại vùng núi cao nước Lào và Việt Nam cây ra hoa vào tháng 12 và đậu quả vào tháng 4[1].

Cây chua ngút
Hình ảnh cây chua ngút và quả

Thành phần hóa học

Hạt và quả của cây chua ngút chứa embelin, một chất benzoquinon màu đỏ cam có công thức 2,5‑dihydroxy‑3‑undecyl‑1,4‑benzoquinon. Tài liệu tổng quan của Krishnaswamy & cộng sự (2021) cho biết quả và hạt chứa nhiều hợp chất như embelin, vilangin, dầu bay hơi và dầu béo, nhựa, tanin, alkaloid christembin, các acid phenolic (caffeic, vanillic, chlorogenic, cinnamic, o‑coumaric) và các hợp chất mới như embelinol, embeliaribyl ester, embeliol[7]. Hạt còn có các khoáng chất như chromium, kali, canxi, đồng, kẽm và mangan; ngoài ra trong cây còn phát hiện carbohydrate, steroid, glycosid tim, alkaloid, anthraquinon và các polyphenol[7].

Bài phân tích gần đây trên tạp chí Antioxidants năm 2022 nhấn mạnh embelin là thành phần chủ đạo có nhiều tác dụng sinh học: bảo vệ gan, chống viêm, chống ô xy hóa, ức chế tế bào ung thư, tránh thai, hạ lipid máu, hạ đường huyết, giảm đau, hạ sốt và thúc đẩy lành vết thương[8]. Ngoài embelin, nghiên cứu này còn báo cáo rằng lá, rễ và thân chứa flavonoid, saponin, terpenoid, tinh dầu và các chất chuyển hóa thứ cấp khác[9].

Quả chua ngút
Quả chua ngút

Công dụng của cây chua ngút

1. Kinh nghiệm dân gian Việt Nam

Y học dân gian Việt Nam xếp chua ngút vào loại thuốc khư phong chỉ tả, sát trùng (loại bỏ gió độc, ngừng tiêu chảy, sát khuẩn)[14]. Các tài liệu ghi chép rằng quả và hạt được dùng trị giun sán, lỵ, viêm ruột, đau dạ dày, tiêu chảy, thiếu máu và xuất huyết[15].

Liều dùng phổ biến là 10–15 g quả sắc uống hoặc 5 g bột hạt trộn với mật ong uống lúc đói để tẩy sán dây[16].

Trị giun, sán: Dùng quả chua ngút già khô tán thành bột mịn, trộn thêm đường hoặc mật ong, uống vào buổi sáng sớm lúc đói. Liều dùng khoảng 5-7g bột phi tử.

Rễ (15–30 g) nấu nước uống chữa kiết lỵ, đau bụng; lá giã nát đắp vết rắn cắn và vết thương ngoài da[16]. Người dân còn dùng quả chua ngút sắc với gừng làm nước súc miệng chữa viêm họng và mồm lở[11].

2. Kinh nghiệm ở Ấn Độ và các nước Nam Á

Trong y học cổ truyền Ấn Độ, cây chua ngút Embelia ribes (còn gọi là Vidanga) được coi là một vị thuốc tẩy giun và làm săn chắc cơ thể. Các văn bản y học cổ mô tả quả chua ngút có vị cay, tính ấm, có tác dụng carminative (hành khí), anthelmintic (trừ giun), kích thích tiêu hóa[10]. Quả và hạt được dùng để trị giun đũa, sán dây, giun kim, cải thiện chứng đầy hơi, đau bụng, rối loạn tiêu hóa và các bệnh da liễu[10]. Người dân Ấn Độ cũng dùng nhựa hạt làm thuốc trị bệnh ngoài da (hắc lào), mạt sán, còn lá phối hợp với gừng để súc miệng khi đau họng[11]. Rễ sắc nước dùng chữa viêm họng, viêm amidan; bột vỏ rễ nhét vào răng để trị đau răng; dầu “Vidanga oil” gồm hạt Embelia ribes, Croton tiglium và natri carbonat dùng xoa ngoài trị nhức đầu[11].

3. Kinh nghiệm ở Đông Nam Á

Ở Campuchia và Thái Lan, quả chua ngút được dùng làm thuốc tẩy giun và trị tiêu chảy. Người Môn và Khmer dùng nhựa lá và bã lá đắp lên vết rắn cắn hoặc vết côn trùng cắn để giảm đau và chống nhiễm trùng[6]. Tại Trung Quốc, rễ và lá được dùng trị lỵ, khó tiêu và eczema[12][13]. Quả cũng được dùng như một loại “tiêu ngọt” trong ẩm thực, hỗ trợ tiêu hóa và bổ máu[12].

Kết quả nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu dược lý hiện đại

Tác dụng tẩy giun: Nhiều nghiên cứu đã xác nhận tác dụng anthelmintic của embelin và chiết xuất từ cây chua ngút E. ribes. Tổng quan năm 2024 về embelin ghi nhận rằng embelin và muối diammonium của nó có hoạt tính mạnh đối với sán dây lùn và giun móc; các dịch chiết nước và cồn của hạt E. ribes cho hiệu quả diệt giun Haemonchus contortus trên cừu[17]. Nghiên cứu trên cừu nhiễm giun tự nhiên (2021) sử dụng hỗn hợp bột trái chua ngút và hạt cây kiến đen (Vernonia anthelmintica) theo tỷ lệ 1:1 liều 600 mg/kg. Sau 10 ngày điều trị, số trứng giun trong phân giảm 62,07 %, các chỉ số huyết học và sinh hóa cải thiện đáng kể và không ghi nhận tác dụng phụ[18][19]. Kết quả này cho thấy việc kết hợp chua ngút với các dược liệu khác có thể tăng hiệu quả diệt giun và an toàn cho động vật.

Tác dụng chống oxy hóa và kháng khuẩn: Các nghiên cứu khác cho thấy dịch chiết ethanol, nước và bạc nano từ chua ngút E. ribes có khả năng chống oxy hóa mạnh và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh[8]. Nhờ tính chất này, chua ngút được nghiên cứu để hỗ trợ điều trị viêm nhiễm, bảo vệ gan và phòng bệnh mạn tính.

Tác dụng chống ung thư, chống viêm và các tác dụng khác: Thành phần embelin có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư và gây chết tế bào theo cơ chế oxy hóa – khử; ngoài ra còn có tính giảm đau, hạ sốt và kháng viêm[8]. Một số thử nghiệm trên động vật đã cho thấy embelin giúp hạ đường huyết, hạ lipid máu và bảo vệ tim mạch[8].

Độ an toàn và liều lượng

Các nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế; liều sử dụng dân gian chủ yếu dựa trên kinh nghiệm. Bột hạt 5 g/ngày trộn mật ong được dùng để tẩy sán dây ở người; quả và hạt 10–15 g sắc uống dùng cho các trường hợp giun đũa, giun móc[16]. Nghiên cứu trên động vật cho thấy liều 600 mg/kg hỗn hợp bột chua ngút và Vernonia anthelmintica an toàn cho cừu[19].

Tuy nhiên cần thận trọng ở phụ nữ mang thai và trẻ em, và nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.

Có thể kết luận

Cây chua ngút (Embelia obovata / Embelia ribes) là loài dây leo bản địa của khu vực Nam Á và Đông Nam Á, mọc hoang ở nhiều tỉnh miền núi Việt Nam. Nhờ chứa hoạt chất embelin cùng nhiều hợp chất phenolic và alkaloid, quả và hạt của cây được sử dụng lâu đời làm thuốc tẩy giun, tiêu độc, trợ tiêu hóa và điều trị các bệnh ngoài da.

Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh tác dụng anthelmintic rõ rệt của dịch chiết chua ngút đối với nhiều loài ký sinh trùng và cho thấy khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, bảo vệ gan và tiềm năng phòng chống ung thư. Kinh nghiệm dân gian Việt Nam còn dùng lá và rễ làm thuốc cầm máu, trị lỵ, đau dạ dày và vết thương. Với những dẫn chứng khoa học và truyền thống trên, chua ngút là một trong những vị thuốc tiềm năng cao để phát triển thành thuốc thảo dược an toàn, đặc biệt trong bối cảnh người dùng ngày càng quan tâm đến thuốc tẩy giun từ thảo dược. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu lâm sàng về liều lượng, độc tính và hiệu quả trên người để đảm bảo sử dụng hợp lý và an toàn.

Nguồn tham khảo

[tqd_call_request]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0 Hỏi đáp Gọi ngay

Thông tin trên website này chỉ mang tính chất tham khảo; không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn y khoa, chẩn đoán hoặc điều trị.