Quả đậu mèo khi già rụng hết bông, quả khô teo lại, khi sờ vào sẽ ngứa điên cuồng nhưng không có biểu hiện sưng đỏ hay phồng rộp. Nếu chịu ngứa không gãi thì sau 30 phút sẽ hết ngứa. Ngoài ra bạn biết không, các bộ phận từ cây đậu mèo là những vị thuốc rất quý đó. Dưới đây là một số thông tin về cây đậu mèo, nhà thuốc tổng hợp kỹ lưỡng từ các tài liệu y học cổ truyền trong và ngoài nước, xin gửi đến quý độc giả cùng tham khảo:
1. Đặc điểm thực vật và phân bố
Đặc điểm | Thông tin |
Tên khoa học | Mucuna pruriens (L.) DC. (họ Đậu – Fabaceae). Cây còn được gọi là đậu mèo, dây mắt mèo, móc mèo, đậu ngứa, tiếng Anh là velvet bean, cowitch… |
Mô tả hình thái | Là loại cây dây leo thân thảo, có thể dài từ 6–18 m, thân và lá có lông mịn [1]. Lá mọc so le, chét kép ba lá; lá kèm hơi nhiều lông, phiến lá dài 5–15 cm, rộng 3–12 cm[2]. Cụm hoa là chuỳ hay chùm rủ dài 20–30 cm, mang nhiều hoa màu trắng tới tím đậm[3]. Quả là đậu hơi cong, dài 10–12,5 cm, phủ dày lông mịn màu xám trắng hoặc cam; lông này chứa mucunain gây ngứa dữ dội khi chạm vào (Đặc biệt khi quả đã già khô héo) [4]. Mỗi quả chứa 2–6 hạt hình bầu dục dài 1,2–1,5 cm[4]. Khác với đậu mèo, cây đậu rựa cũng có tên gọi đậu mèo nhưng lại ít lông và không gây ngứa, loại này được sử dụng nhiều làm thực phẩm [5]. |
Phân bố | Cây có nguồn gốc Nam Á và Đông Nam Á, chủ yếu mọc hoang hoá rộng rãi ở vùng nhiệt đới Châu Á, châu Phi, châu Mỹ và vùng nhiệt đới ẩm khác[6]. Thích nghi khí hậu nóng ẩm, từ mực nước biển tới độ cao 2100 m[7]. |
Giá trị nông nghiệp | Cây sinh trưởng nhanh, được dùng làm cây che phủ, phân xanh, làm thức ăn gia súc và cải tạo đất[8]. Lá non, đọt và hạt non có thể ăn được sau khi chế biến kỹ; hạt già được lên men làm tempeh ở Indonesia hoặc rang thay cà phê ở Trung Mỹ[9]. |
2. Thành phần hoá học
- Các hạt chứa khoảng 3–6 % L‑dopa (levo‑dopa) – tiền chất của dopamine; đây là thành phần quyết định hoạt tính chống Parkinson nhưng cũng góp phần gây độc[10]. Ngoài ra hạt còn chứa các alkaloid mucunine, mucunadine, prurienine và prurieninine, tryptamine, serotonin (5‑hydroxytryptamine), glutathione, gallic acid và beta‑sitosterol[11].
- Vỏ quả và lông ngứa chứa mucunain, một enzym protease gây kích ứng mạnh khi tiếp xúc da[12]. Hạt cũng có serotonin và nhiều acid béo như palmitic, stearic, oleic, linoleic[13].
- Hạt chứa nhiều acid amin nhưng cũng có chất kháng dinh dưỡng như tannin (polyphenol), chất ức chế trypsin, phytate, glycosid cyanogenic, saponin, lectin và oligosaccharid[14]. Các hợp chất này làm giảm tiêu hoá nhưng đồng thời có hoạt tính chống viêm, chống ung thư, kháng khuẩn…[15].

3. Công dụng trong y học cổ truyền
3.1. Ở Ấn Độ (Ayurveda)
Trong y học Ayurveda, Mucuna pruriens (tên Sanskrit Kapikacchu) được xem là Rasayana – dược liệu bồi bổ và trẻ hoá. Theo các tài liệu cổ, cây có tính ấm, vị ngọt và đắng, tác dụng dưỡng gân cốt, an thần và kích thích sinh dục[16]:
- Nâng cao sức mạnh hệ thần kinh và cơ bắp: Ayurveda dùng bột hạt để điều trị các rối loạn thần kinh và cơ như bệnh Parkinson (kampavata), teo cơ, yếu liệt[17]. L‑dopa tự nhiên trong hạt được cơ thể chuyển hóa thành dopamine, giúp cải thiện vận động và tâm trạng.
- Bổ thận, tăng cường sinh lý: Hạt được coi như một chất kích thích ham muốn tình dục, giúp tăng chất lượng tinh dịch, cải thiện số lượng và chất lượng của tinh trùng[18].
- Làm thuốc tẩy giun và lợi tiểu: Hạt và rễ có tính sát trùng, lợi tiểu và trừ giun; rễ còn dùng điều trị rối loạn kinh nguyệt, phù thũng và bệnh về thần kinh[19].
- Chống viêm và giảm đau: Lá và hạt có tác dụng giảm viêm, hạ sốt và giảm đau[20].
- Giải độc nọc rắn, côn trùng: Bột nghiền từ hạt đậu mèo dại đắp lên vết cắn rắn, bò cạp cắn có tác dụng giải độc rắn cắn; nhiều nghiên cứu hiện đại xác nhận chiết xuất hạt có tác dụng trung hoà độc tố rắn, bọ cạp[21].
3.2. Ở các nước châu Á và châu Mỹ
- Indonesia: Hạt đậu mèo được luộc chín, rồi lên men thành món tempeh benguk. Người dân ăn để bồi bổ sức khoẻ, giúp tiêu hoá và cải thiện sinh lý[9].
- Trung Mỹ: Hạt già rang lên dùng làm cà phê thay thế, vừa tạo hương vị vừa chống buồn ngủ[22].
- Brazil: Người dân dùng hạt sắc uống chữa Parkinson, phù thũng, trướng hơi và diệt giun[23].
3.3. Công dụng của các bộ phận trong cây đậu mèo
Bộ phận | Công dụng trong y học cổ truyền |
Rễ | Vị đắng, tính ấm; có tác dụng kích thích, tẩy xổ, lợi tiểu, kích thích kinh nguyệt, trị bệnh về thận, sưng phù, rối loạn kinh nguyệt, bệnh thần kinh[24]. |
Lá | Hỗ trợ điều trị loét, viêm nhiễm, giun sán, đau đầu. |
Hạt (đậu) | Dùng làm thuốc tẩy giun, kiết lỵ, tiêu chảy, cắn rắn, ho, lao, đau nhức do thấp khớp, gout, vô sinh, trị liệt dương; được coi là thuốc bổ thần kinh, lợi tiểu, bổ và kích dục [25]. [26]. |
Lông quả | Có chứa mucunain; y học dân gian dùng để đuổi giun (vermifuge) nhưng thường gây ngứa nên ít được sử dụng. |
4. Các nghiên cứu dược lý hiện đại
Nhiều nghiên cứu hiện đại đã xác nhận một số công dụng của cây đậu mèo, bao gồm:
4.1. Điều trị Parkinson và bảo vệ thần kinh
- Hạt chứa L‑dopa (3–6 %), là tiền chất của dopamine. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ ở bệnh nhân Parkinson cho thấy bột hạt đậu mèo giúp cải thiện vận động [27]. Một nghiên cứu khác còn cho thấy phần chiết tách không chứa L‑dopa vẫn có tác dụng giảm triệu chứng bệnh parkinson ở động vật[28].
- Ngoài hoạt chất L‑dopa, hạt còn có các hợp chất chống oxy hoá; các nghiên cứu ở động vật và mô cho thấy chiết xuất hạt có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện trí nhớ[29].
4.2. Tác dụng tăng cường sinh lý và nội tiết
- Nghiên cứu về bột Kapikacchu churna(hạt đậu nhung) trên nam giới vô sinh cho thấy số lượng tinh trùng, độ di động và hormone testosterone đều tăng đáng kể sau điều trị[18]. Hạt cũng có khả năng kích thích tiết hormon tăng trưởng và làm tăng khối lượng cơ do L‑dopa chuyển thành dopamine[30].
- Một số nghiên cứu ở động vật cho thấy chiết xuất hạt có tác dụng tăng ham muốn tình dục và kéo dài thời gian xuất tinh[18].

4.3. Chống oxi hoá, hạ đường huyết và hạ mỡ máu
- Chiết xuất ethanol hoặc methanol từ hạt và lá đậu mèo pruriens cho thấy hoạt tính khử gốc tự do tương đương vitamin C[29].
- Ở chuột bị gây tiểu đường bằng streptozotocin, dịch chiết hạt làm giảm đường huyết từ ~250 mg/dL xuống 90 mg/dL sau 21 ngày[31]. Lượng chất xơ cao trong hạt có thể góp phần vào tác dụng hạ đường huyết[31].
- Chiết xuất lá và hạt cũng giúp giảm cholesterol toàn phần và triglycerid ở chuột[32].
4.4. Kháng vi khuẩn, giun sán và nọc độc
- Dịch chiết methanol của toàn cây ức chế các vi khuẩn Gram dương và Gram âm như coli, Salmonella typhi, Bacillus subtilis, Shigella dysenteriae[33].
- Chiết xuất hạt có tác dụng chống giun và được dùng kết hợp với đu đủ để diệt nguyên sinh động vật ở cá[34].
- Nghiên cứu trên chuột cho thấy tiền xử lý bằng hạt làm giảm rõ rệt tác động độc của nọc rắn Naja sputatrix và Calloselasma rhodostoma[21]. Tác dụng giải độc có thể nhờ kích thích cơ thể sản sinh kháng thể đối với độc tố[35].
4.5. Các tác dụng khác
- Hoạt tính chống viêm, giảm đau và hạ sốt đã được chứng minh trên động vật[36].
- Một số nghiên cứu sơ bộ ghi nhận hạt đậu mèo giúp giảm lo âu và trầm cảm ở động vật thông qua tăng dopamine[37].
- Tinh dầu, dịch chiết rễ cây có tác dụng kích thích co bóp tử cung nên cần thận trọng đối với phụ nữ mang thai[38].

5. Cách dùng và chế biến
- Ở nước ta: Quả này các bác luộc chín lên, bóc vỏ, sau đó ngâm cho chảy bớt độc tố, thịt quả chuyển sang màu vàng nhạt thì được. Xào thịt ăn, hoặc phơi khô như măng khô, ăn vị khá ngon.
5.1. Cách chế biến làm thực phẩm
Hạt đậu mèo chứa nhiều chất kháng dinh dưỡng và L‑dopa nên cần xử lý trước khi ăn hoặc làm thuốc. Các nghiên cứu khuyến cáo:
- Luộc chín trong khoảng 1 giờ để giảm L‑dopa và tannin[39].
- Hấp cách thủy trong 20 phút hoặc ngâm trong nước 48 giờ rồi luộc 30 phút giúp giảm đáng kể chất ức chế trypsin và phytate[39].
- Ngâm hạt đã đập vỡ trong dung dịch Ca(OH)₂ 4 % trong 24 giờ rồi rửa sạch và nấu chín để loại bớt L‑dopa[39].
- Ở Indonesia, người ta nấu chín hạt rồi lên men với nấm Rhizopus oligosporus để làm tempeh benguk (một món ăn); quá trình lên men giúp phân huỷ L‑dopa và tăng giá trị dinh dưỡng
5.2. Dùng làm thuốc
- Dạng bột: Y học Ayurveda thường dùng 3–5 g bột hạt mỗi ngày, pha với sữa hoặc mật ong. Tuy nhiên, do hoạt chất L‑dopa trong hạt khác nhau nên người dùng cần tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.
- Sắc uống: Có thể sắc rễ hoặc hạt (đã xử lý) lấy nước uống để lợi tiểu, tẩy giun. Liều dùng truyền thống khoảng 10–15 g hạt khô mỗi ngày, chia 2 lần.
- Đắp ngoài: Hạt nghiền trộn với nước làm thành cao đặc đắp lên vết cắn rắn hoặc bò cạp cắn để giảm đau và trung hoà nọc độc [26].
- Dùng như cafe: Hạt già rang thơm, xay nhỏ pha như cà phê, giúp tỉnh táo và bồi dưỡng sức khoẻ; tuy nhiên cần khử độc như hướng dẫn trên.
6. Lưu ý và chống chỉ định
Lưu ý tránh nhầm cây mắt mèo với cây mai dương, mắt mèo dạng thân leo, quả có lớp lông mịn cực ngứa, mai dương cây thân bụi, thân gỗ nhỏ, trái có lớp lông cứng không ngứa, lá mắt mèo dạng lá đậu, lá mai dương dạng lá me.
- Tránh tiếp xúc với lông quả: Lông trên quả hoang dại chứa mucunain có thể gây viêm da, đỏ, ngứa dữ dội[4]. Khi thu hái nên đeo găng tay, hoặc sử dụng các giống pruriens var. utilis không có lông ngứa [40].
- Không ăn hạt sống: Hạt chưa xử lý chứa hàm lượng L‑dopa cao và nhiều chất kháng dinh dưỡng. Ăn hạt sống có thể gây nôn ói, tiêu chảy, mất trí nhớ hoặc các phản ứng độc khác[41].
- Tác dụng phụ: Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể gây buồn nôn, ói, chóng mặt, nhức đầu; nặng hơn là ảo giác, rối loạn tâm thần và hạ huyết áp[42]. Nên tuân thủ liều khuyến cáo và đặc biệt là khi dùng để điều trị Parkinson.
- Chống chỉ định: Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em, người có huyết áp thấp, bệnh tim, bệnh gan, loét dạ dày, u ác tính (melanoma) hoặc rối loạn tâm thần không nên dùng [43]. Người chuẩn bị phẫu thuật nên ngưng dùng trước 2 tuần vì hoạt chất L‑dopa trong hạt đậu mèo có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết và huyết áp[44].
- Tương tác thuốc: L‑dopa trong hạt có thể tương tác với thuốc trị Parkinson, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống loạn thần và thuốc gây mê. Vì vậy, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Có thể nói
Đậu mèo (Mucuna pruriens) là cây dây leo thuộc họ đậu có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao. Hạt và các bộ phận khác của cây chứa nhiều hoạt chất quý, đặc biệt là L‑dopa – tiền chất dopamine giúp điều trị Parkinson và tăng cường hoạt động thần kinh.
Y học cổ truyền tại Ấn Độ, Đông Nam Á và châu Mỹ đã sử dụng cây này để bổ thận, cải thiện sinh lý, trị giun, giảm đau và giải độc nọc rắn. Nhiều nghiên cứu hiện đại xác nhận tác dụng chống Parkinson, chống oxi hoá, hạ đường huyết, chống viêm và tăng cường khả năng sinh sản. Tuy nhiên, cây cũng chứa nhiều chất kháng dinh dưỡng và lông quả có hứa chất mucunain gây ngứa; việc sử dụng đậu mèo cần xử lý kỹ hạt, tuân thủ liều lượng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế, đặc biệt đối với người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.
Nguồn dữ liệu đã tham khảo
- [1] [2] [3] [4] [6] [7] [8] [9] [39] Velvet bean (Mucuna pruriens) | Feedipedia
- https://www.feedipedia.org/node/270
- [5] [40] Mucuna pruriens – Florida Natural Areas Inventory
- https://www.fnai.org/species-communities/invasives/invasive-species
- [10] [11] [13] [16] [17] [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24] [25] [26] [28] [29] [31] [33] [34] [38] PharmacognRes-15-4-601.pdf
- https://www.phcogres.com/sites/default/files/PharmacognRes-15-4-601.pdf
- [12] [27] [30] [32] [35] [36] Velvet bean – Mucuna pruriens Database file in the Tropical Plant Database of herbal remedies
- https://www.rain-tree.com/velvetbean.htm
- [14] [15] The Magic Velvet Bean of Mucuna pruriens – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3942911/
- [37] [41] [42] 5 Mucuna Pruriens Benefits and Safety Risks
- https://www.verywellhealth.com/mucuna-pruriens-7642782
- [43] [44] Cowhage: Overview, Uses, Side Effects, Precautions, Interactions, Dosing and Reviews
- https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-1020/cowhage





