Cây đậu rựa hay còn gọi là đậu kiếm, đậu mèo leo, đậu ván, đậu rựa
Tên khoa học
Cây có tên khoa học là Canavalia gladiata (Jacq.) DC. thuộc họ Đậu
Mô tả
Đây là cây dây leo sống lâu năm nhưng thường được trồng như cây hàng năm; thân gỗ hoá, có thể leo tới 10 m, rễ cọc sâu và bộ rễ khoẻ. Lá mọc so le, mỗi lá gồm ba lá chét hình bầu dục dài 7,5 – 20 cm, rộng 5 – 14 cm, mặt dưới hơi có lông[1]. Cụm hoa là chùm dài 7–12 cm mọc ở nách lá; hoa mang dạng cánh bướm màu trắng hoặc hồng[1]. Quả là đậu dài 20–40 cm, hơi cong, nhám; mỗi quả chứa 8–16 hạt[2]. Hạt to (2–3,5 cm × 1,5–2 cm), hình bầu dục, màu đỏ, nâu đỏ, trắng hoặc đen; rốn hạt dài bằng hạt[2].
Đậu kiếm có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á; hiện được trồng hoặc mọc hoang ở nhiều nước như Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Sri Lanka, Madagascar và các nước Đông Nam Á. Ở nhiều nước, cây vừa được dùng làm rau ăn (vỏ và hạt non), vừa là cây che phủ và cây làm thức ăn chăn nuôi[3]. Tại Tanzania còn có câu “ăn đậu kiếm” nghĩa là “hạnh phúc”[4].
Lưu ý phân biệt với “đậu mèo rừng”: Nhiều tài liệu tiếng Việt gọi đậu mèo là Mucuna pruriens, quả cong hình chữ S có lông ngứa. Hai loài đều thuộc họ Đậu nhưng Mucuna (mắc mèo) là cây dây leo có quả nhỏ đầy lông gây ngứa; Canavalia gladiata có quả lớn, bề mặt nhám và ít lông. Người dùng cần xác định đúng loài để tránh nhầm lẫn.
Khu vực phân bố
Cây đậu rựa có ngồn gốc từ Ấn Độ, cây thuốc này đã du nhập vào Việt Nam từ rất lâu. Hiện nay có rất nhiều gia đình đã trồng vị thuốc này để làm rau ăn hàng ngày (Quả của cây thuốc này khi còn non luộc hoặc xào ăn rất ngon)
Bộ phận dùng
Theo kinh nghiệm dân gian hạt cây đậu rựa là thành phần được sử dụng để làm thuốc.
Cây được trong vào mùa xuân từ tháng 1-2 ÂM lịch. Đến tháng 9-10 âm lịch khi quả chín, vỏ khô thì bắt đầu hái quả tách lấy hạt phơi thật khô để làm thuốc.
Thành phần hóa học
Các nghiên cứu hoá học cho thấy đậu kiếm chứa đa dạng hợp chất:
- Lectin và urease: hạt chứa lectin Concanavalin A – một glycoprotein có hoạt tính gây ngưng kết hồng cầu, đồng thời có hoạt tính kháng virus HIV và điều hoà miễn dịch[5]. Urease là enzym dùng xác định ure máu, được chiết tách từ hạt đậu kiếm[6].
- Canavanin và acid amin: hạt chứa canavanin – amino‑acid phi protein – và nhiều acid amin khác (arginine, aspartic acid, glutamic acid…)[7].
- Flavonoid, terpenoid và acid hữu cơ: các nghiên cứu đã phân lập được flavonoid, terpenoid, steroid, acid phenolic (gallic acid, methyl gallate, sinapic acid, pyrogallol…), saponin (như kaikasaponin III), hợp chất hữu cơ chứa nitrogen…[8].
- Hydrogen cyanide và saponin: hạt non chứa hydrogen cyanide, canavanin và lectin; ngoài ra, hạt còn chứa saponin và aflatoxin nên cần chế biến kỹ trước khi ăn[9].


Công dụng của đậu rựa theo y học cổ truyền các nước
Nhiều nền y học cổ truyền ở châu Á sử dụng đậu kiếm làm thuốc. Các bộ phận khác nhau (hạt, vỏ hạt, rễ, lá) có tác dụng khác nhau:
- Y học cổ truyền Trung Quốc: Theo Bản thảo cương mục và tài liệu “Chongqing Herbal Medicine”, hạt đậu kiếm có vị ngọt, tính ấm; quy kinh Tỳ – Thận; có tác dụng ôn trung (làm ấm trung tiêu), hạ khí, chỉ tả, bổ dương, chữa ợ hơi và nấc do hư hàn. Hạt được dùng để trị nấc cụt, nôn ói, tiêu chảy, chứng khí trệ ở ngực và thượng vị; ngoài ra còn dùng chữa thiếu hụt ở Tỳ – Thận và đau lưng[10]. Vỏ hạt (đạo đậu xác) có vị ngọt, tính bình, giúp ôn tỳ vị, hạ khí, hoạt huyết và cầm kiết lỵ[11]. Rễ có tác dụng tán ứ, giảm đau và được dùng trị bầm tím, đau lưng; lá được dùng bôi ngoài trị trĩ[12]. Toàn cây còn có tác dụng an thần, trị đau dạ dày và béo phì[13].
- Y học dân gian Ấn Độ (Ayurveda): Quả được xem là thuốc bổ, khai vị, làm se, làm mát và điều hoà; dùng trị sốt, nóng rát, ăn kém, vết loét, sỏi thận, đau bụng, viêm phế quản và vàng da[14]. Bộ lạc Porja (Andhra Pradesh) dùng bột hạt trị sốt và bột từ toàn cây trị ung thư tử cung[15]. Dân vùng Nallamalais dùng hỗn hợp rễ và sỏi (20 g) đắp trong 2–3 ngày để chữa gan to[16]. Rễ nghiền trị sưng do ký sinh Guinea worm và lá nghiền đắp lên vết thương cho gia súc[17]. Rễ, vỏ cây được dùng trị đau dạ dày và đau tai; nước ép lá bôi ngoài lên vết đốt bọ cạp, đau nửa đầu hoặc vùng hậu môn để giảm đau trĩ[18].
- Hàn Quốc và Nhật Bản: Người Hàn Quốc dùng quả đậu kiếm làm xà phòng trị mụn trứng cá và nấm da chân; hạt dùng chữa đau lưng, đau chấn thương và táo bón; lá dùng trị nấc, viêm mũi, viêm xoang, ho gà, đau lưng[19]. Y học dân gian Hàn Quốc còn dùng đậu kiếm trị bệnh viêm (sinusitis, viêm phổi), tâm thần phân liệt, đau dây liên sườn, ho, nôn mửa và tràn dịch bụng[20]. Người Nhật sử dụng quả trị bệnh viêm, mủ miệng (pyorrhea), viêm tai giữa, viêm mũi hôi (ozena), nhọt, ung thư, trĩ và viêm da dị ứng[21].
- Các nước Đông Nam Á khác: Lá đậu kiếm được dùng ở Malaysia chữa lậu và làm thuốc bổ mắt[22]. Người Bangladesh dùng lá và hạt chữa sởi ở trẻ em[23]. Tại Sri Lanka, toàn cây đậu kiếm được đắp ngoài để điều trị vết rắn cắn (các loài rắn độc như hổ mang, rắn lục, rắn hổ)[24].
Công dụng theo y học cổ truyền nước ta
Là một vị thuốc nam được sử dụng khá nhiều trong y học cổ truyền, trong cuốn “Bản thảo cương mục” cây được dùng làm thuốc với tên gọi đao đậu. Trong cuốn “Bản thảo cương mục thập di” rễ cây được dùng làm thuốc với tên gọi đao đậu căn.
Theo tài liệu cổ quả đậu rựa có vị ngọt, tính ôn, vào hai kinh vị và thận, có tác dụng ôn trung, hạ khí. Cây có một số tác dụng chính sau:
- Tác dụng điều trị chứng chân tay lạnh do hư hàn
- Tác dụng bồi bổ can thận
- Tác dụng bồi bổ, phục hồi sức khỏe
- Tác dụng điều trị kiết ly, đau bụng đi ngoài
Đối tượng sử dụng
- Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, chân tay lạnh, chóng mệt
- Người thể hư hàn (Sắc mặt nhợt nhạt, vã mồ hôi) tiểu tiện trong và nhiều
- Người bị đi ngoài kết lỵ
Cách dùng, liều dùng
1. Dùng bồi bổ can thận, tăng cường sức khỏe:
Dùng hạt đậu rựa (đậu đao) khô 10-15g sắc nước hoặc tán bột uống hàng ngày.
2. Dùng điều trị đi ngoài, kiết lỵ
Dùng quả non luộc ăn hàng ngày.
Lưu ý khi sử dụng làm thuốc
Sơ chế để ăn và làm thuốc
Hạt đậu kiếm non chứa canavanin, hydrogen cyanide và lectin nên không được ăn sống. Theo Feedipedia, khi dùng hạt già làm thực phẩm cần lột bỏ vỏ hạt, ngâm kỹ trong nước muối hoặc lên men rồi nấu chín; nước luộc phải bỏ đi để loại trừ chất độc[33]. Nên thử với lượng nhỏ trước khi ăn nhiều[34]. Vỏ và hạt non ăn như rau được khi còn non và được luộc kỹ hoặc xào; người dân ở Sri Lanka, Ấn Độ, Indonesia, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản sử dụng quả non làm súp và món hầm[4].
Liều lượng và bài thuốc truyền thống
Trong Đông y Trung Quốc, hạt đậu kiếm thường dùng dạng sắc hoặc bột với liều 5 – 10 g/ngày; vỏ hạt sắc với liều 10 – 15 g/ngày để trị tiêu chảy và nấc[35]. Một số bài thuốc kinh nghiệm:
- Trị nấc do hàn: hạt đậu kiếm sao vàng, tán nhỏ, sắc uống với gừng để ấm trung, hạ khí[36].
- Trị đau lưng và khí trệ: hạt đậu kiếm kết hợp với đương quy, ngưu tất sắc uống giúp bổ thận dương, thông khí huyết[36].
- Điều trị kiết lỵ: vỏ hạt (đạo đậu xác) phơi khô, sắc với hoàng liên và hoàng bá dùng uống[37].
- Bôi ngoài trị vết thương và rắn cắn: ở Sri Lanka, toàn cây giã nát đắp ngoài điều trị vết rắn cắn; ở Ấn Độ, rễ nghiền đắp lên vết sưng do giun Guinea và lá nghiền chữa vết thương trên da[38].
- Thuốc bổ và khai vị: người Ấn Độ dùng quả đậu kiếm trong món ăn hoặc sắc nước uống làm thuốc bổ, khai vị và trị sốt, thiếu máu[14].
Khi áp dụng các bài thuốc này, nên tham khảo ý kiến thầy thuốc Đông y hoặc bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
Các nghiên cứu hiện đại và tác dụng dược lý
Các nghiên cứu khoa học gần đây xác nhận nhiều tác dụng dược lý của đậu kiếm nhờ thành phần hoạt chất đa dạng:
- Kháng oxy hoá, làm trắng da và kháng khuẩn: Chiết xuất từ hạt và lá đậu kiếm chứa phenolic như pyrogallol, sinapic acid và methyl gallate. Nghiên cứu năm 2018 kết luận rằng dịch chiết đậu kiếm có khả năng chống oxy hoá, ức chế tyrosinase nên có tác dụng làm trắng da và ức chế vi khuẩn gây bệnh[25].
- Kháng dị ứng và kháng viêm: Một nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất vỏ quả đậu kiếm (sword bean pod – SBP) làm giảm sản xuất nitric oxide và giảm biểu hiện các gen gây viêm (iNOS, IL‑1β) ở tế bào mast và chuột mẫn cảm. SBP còn điều hoà cân bằng tế bào Th1/Th2, từ đó giảm phản ứng dị ứng[26]. Một khảo sát khác dùng dịch chiết NaCl 0,5 M chứa lectin Concanavalin A cho thấy chiết xuất này ức chế mạnh sản xuất nitric oxide do lipopolysaccharide (LPS) kích thích ở đại thực bào RAW264.7 mà không gây độc tính, khẳng định tiềm năng chống viêm của lectin đậu kiếm[27].
- Tác dụng trên hệ miễn dịch và chống vi khuẩn: Lectin Concanavalin A có hoạt tính kết dính tế bào, kích thích miễn dịch, ức chế HIV‑1 và có hoạt tính chống u. Các dịch chiết methanol hoặc ethanol từ hạt đậu kiếm ức chế sự phát triển của vi khuẩn Staphylococcus aureus, Vibrio parahaemolyticus và Shigella sonnei[28].
- Chống ung thư: Lectin trong hạt đậu kiếm có tác dụng gây độc trên tế bào ung thư biểu mô ruột kết HT‑29 bằng cách gây ngừng chu kỳ tế bào tại pha G0/G1[29]. Chiết methanol từ hạt và trái có khả năng ức chế sự nhân lên của tế bào u lympho Dalton (DLA) và gây apoptosis[30].
- Bảo vệ gan: Các nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết ethanol từ rễ và chiết methanol từ quả đậu kiếm bảo vệ gan khỏi tổn thương do D‑Galactosamine hoặc azoxymethane; hoạt chất kaikasaponin III được phân lập từ rễ có tác dụng bảo vệ tế bào gan[31].
- Hoạt tính chống béo phì và điều hoà đường huyết: Các thí nghiệm in vivo cho thấy trái đậu kiếm non (liều 100 mg/kg) có tác dụng chống hen và chống béo phì; chiết suất nước hoặc ethanol của hạt thể hiện khả năng hạ đường huyết và chống tiểu đường trong mô hình động vật[32].
Các hoạt tính này hỗ trợ quan niệm truyền thống rằng đậu kiếm là dược liệu có giá trị và mở ra triển vọng phát triển thực phẩm chức năng.
Lưu ý và chống chỉ định
- Không ăn sống hoặc ăn hạt non chưa chế biến: Hạt và quả non chứa hydrogen cyanide, canavanin và lectin; ăn sống hoặc nấu chưa chín có thể gây ngộ độc với các triệu chứng như buồn nôn, hoa mắt, nôn ói, đau bụng, tiêu chảy và cảm giác nóng rát[9].
- Chế biến kỹ: Khi dùng hạt già, cần bóc vỏ, ngâm nước muối và đun sôi nhiều lần, loại bỏ nước luộc để giảm độc[33]. Ăn lượng lớn hạt khô chưa được xử lý có thể gây ngộ độc hoặc gây táo bón[41].
- Thận trọng với người có rối loạn tiêu hoá: Theo Ayurveda, đậu kiếm có tính “nhiệt” và “nặng”, có thể làm tăng Kapha và Pitta, dễ gây táo bón hoặc giảm tiêu hoá[42]. Người tỳ vị yếu, táo bón nên hạn chế dùng.
- Phụ nữ có thai và trẻ nhỏ: Chưa có đủ nghiên cứu an toàn; do đó, chỉ dùng khi có chỉ định của chuyên gia.
- Tương tác thuốc: Một số thành phần có thể tương tác với thuốc Tây y; nên uống cách thuốc Tây ít nhất 30 phút và tham khảo ý kiến bác sĩ[43].
- Kiểm soát liều: Không dùng quá liều; liều khuyến cáo trong Đông y thường 5–10 g hạt/ngày; dùng liều cao có thể gây rối loạn tiêu hoá hoặc độc tính[44].
Có thể kết luận
Cây đậu mèo với tên khoa học Canavalia gladiata là loại đậu lớn có giá trị dinh dưỡng và dược liệu. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Ấn Độ và các nước châu Á khác, hạt và các bộ phận của đậu kiếm được sử dụng để ôn trung, hạ khí, trị nấc cụt, tiêu chảy, đau lưng, viêm nhiễm, sốt và nhiều bệnh lý khác[45][46]. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận một số hoạt tính quan trọng như kháng viêm, kháng dị ứng, kháng oxy hoá, chống ung thư, bảo vệ gan và điều hoà miễn dịch[26][31]. Tuy nhiên, hạt non chứa độc tính nên cần chế biến kỹ trước khi dùng; không nên sử dụng quá liều và cần tuân thủ hướng dẫn của chuyên gia. Đậu kiếm vừa là nguồn thực phẩm, vừa là nguồn dược liệu tiềm năng để phát triển thực phẩm chức năng và thuốc trong tương lai.
Nguồn tham khảo
- [1] [2] [3] [4] [5] [7] [33] [34] Sword bean (Canavalia gladiata) | Feedipedia
- https://www.feedipedia.org/node/326
- [6] [25] [41] [42] [43] Sword Bean – Medicinal Qualities, Toxicity, Research
- https://www.easyayurveda.com/2020/01/16/sword-bean/
- [8] [26] Anti-Inflammatory Potential of Canavalia gladiata: A Phytochemical and Pharmacological Review
- https://www.kjpr.kr/articles/article/2XWG/
- [9] [10] [11] [12] [13] [14] [15] [16] [17] [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24] [27] [29] [30] [31] [32] [36] [37] [38] [39] [40] [45] [46] Ethnobotanical Use, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicity of Canavalia gladiata – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12075509/
- [28] Inhibitory Effect of Canavalia gladiata Extract on Aggregatibacter actinomycetemcomitans LPS Induced Nitric Oxide in Macrophages – PMC
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12694063/
- [35] [44] Đậu mèo | BvNTP
- https://bvnguyentriphuong.com.vn/duoc-lieu/dau-meo











Phạm hữu Hiến –
Có bán hạt tươi không? Hạt tươi dùng như thế nào là tốt nhất
Ngừi bị tiểu đường có dùng được không
Caythuoc.org (Dược sĩ) –
Rất tiếc chúng tôi không bán hạt tươi bạn nhé