Bí quyết bảo vệ sức khỏe khi giao mùa: cách đối phó hiệu quả với viêm họng và ho

Thời điểm giao mùa giữa xuân và hè ở Việt Nam thường gắn liền với sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm trong ngày. Năm nay dịch cúm diễn biến phức tạp, nhiều người mắc và bệnh thường kéo dài hơn bình thường. Đây là thời điểm các virus hô hấp như virus cúm, rhinovirus, virus hợp bào hô hấp (RSV)… hoạt động mạnh và có thể gây viêm họng, ho kéo dài. Bài viết dưới đây tổng hợp các nguyên nhân, dấu hiệu và biện pháp phòng ngừa viêm họng và ho khi giao mùa dựa trên các khuyến cáo y khoa uy tín.

1. Vì sao viêm họng và ho thường gặp lúc giao mùa?

  • Tác nhân vi sinh vật. Bác sĩ chuyên khoa tại Vinmec cho biết viêm họng cấp là tình trạng viêm niêm mạc họng kéo dài không quá 4 tuần, thường gặp vào thời tiết chuyển mùa[1]. Nguyên nhân có thể do vi khuẩn (liên cầu, phế cầu…) hoặc virus cúm, sởi và các virus đường hô hấp khác[1]. Hầu hết các đợt ho và viêm họng trong mùa cúm năm nay đều do virus, vì vậy sử dụng kháng sinh không mang lại lợi ích và có thể gây hại[2].
  • Thay đổi nhiệt độ, độ ẩm. Khi nhiệt độ thay đổi thất thường giữa ngày và đêm, niêm mạc mũi họng bị khô hoặc lạnh đột ngột, hệ miễn dịch suy yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus tấn công. Trẻ em và người cao tuổi là đối tượng dễ mắc hơn[3]. Các yếu tố môi trường khác như ô nhiễm không khí, khói bụi, khói thuốc lá cũng làm tăng nguy cơ[4].
  • Thói quen sinh hoạt. Bài viết của Báo Gia đình & Xã hội cảnh báo rằng lạm dụng rượu bia, hút thuốc, sử dụng chất kích thích, ăn đồ cay nóng, ăn đồ lạnh… đều kích thích niêm mạc họng và làm suy giảm miễn dịch[5]. Người bị trào ngược dạ dày, dị ứng hoặc có bệnh mạn tính cũng dễ viêm họng tái phát[5].

2. Triệu chứng cần lưu ý và khi nào nên đi khám

Sore họng thường khởi phát đột ngột với cảm giác khô rát, đau khi nuốt, khàn tiếng và ho khan. Các triệu chứng khác có thể kèm theo sốt nhẹ, nghẹt mũi, hạch cổ sưng đau và mệt mỏi[6]. Theo tài liệu của CDC về cảm lạnh, hầu hết các triệu chứng như chảy mũi và ho kéo dài 10–14 ngày và tự giảm dần[7]. Tuy nhiên, bạn nên đi khám bác sĩ khi:

  1. Khó thở hoặc thở nhanh, mất nước, sốt trên 4 ngày, hoặc triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày không cải thiện[8];
  2. Sốt cao (≥ 38 °C) ở trẻ dưới 3 tháng tuổi[9];
  3. Cơn ho trở nên nặng hơn, xuất hiện đờm màu bất thường hoặc kèm đau ngực;
  4. Có bệnh nền (hen, bệnh tim, suy giảm miễn dịch) hoặc phụ nữ mang thai.

Các dấu hiệu này có thể báo hiệu biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang hoặc viêm cầu thận[10]. Không nên tự ý dùng kháng sinh; nếu cần, hãy đi khám để được chỉ định phù hợp[11].

Lau mát, chườm mát cho trẻ sốt
Lau mát, chườm mát cho trẻ sốt

3. Biện pháp phòng ngừa viêm họng và ho khi giao mùa

3.1 Vệ sinh cá nhân và giữ ấm

  • Giữ vệ sinh răng miệng, mũi họng. Các bài viết y khoa khuyến cáo đánh răng ít nhất hai lần/ngày, súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn theo hướng dẫn của bác sĩ[12]. Miệng người chứa khoảng 700 loại vi khuẩn; vệ sinh sạch giúp giảm ổ viêm nhiễm[13].
  • Tắm nước ấm và lau khô người. Những người dễ viêm họng nên tắm bằng nước ấm, tránh ngồi trước quạt hoặc điều hòa ngay sau khi tắm[14]. Khi ra ngoài vào buổi tối hoặc sáng sớm, cần giữ ấm vùng cổ, ngực, bàn tay và chân[15].
  • Đeo khẩu trang, tránh tiếp xúc với người bệnh. Virus và vi khuẩn đường hô hấp lây qua giọt bắn và tiếp xúc gần, vì vậy cần đeo khẩu trang ở nơi đông người và hạn chế tiếp xúc với người có biểu hiện cúm, ho[16]. Cũng nên tránh hút thuốc lá và khói thuốc thụ động, vì khói thuốc là chất kích thích niêm mạc họng[17].
  • Giữ không khí sạch, độ ẩm phù hợp. CDC khuyến cáo sử dụng máy tạo ẩm hoặc hơi nước ấm để giữ ẩm niêm mạc và giúp làm dịu ho[18]. Thường xuyên vệ sinh máy tạo ẩm để tránh nấm mốc[18].

3.2 Chế độ ăn uống và bổ sung dinh dưỡng

  • Uống đủ nước và ăn uống lành mạnh. Sữa, nước ấm, trà gừng mật ong, canh và nước trái cây giàu vitamin C giúp giữ ẩm niêm mạc và tăng cường sức đề kháng[19]. Hạn chế thức uống chứa caffeine và rượu vì chúng gây khô niêm mạc họng[20].
  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin và chất chống oxy hóa. Một chế độ ăn cân đối gồm ngũ cốc, đạm, chất béo lành mạnh, rau xanh, trái cây giàu vitamin A, C và khoáng chất giúp củng cố hệ miễn dịch[21]. Báo Gia đình & Xã hội khuyến khích bổ sung các thực phẩm như cam, bưởi, cà rốt, rau lá xanh và uống nhiều nước ấm[22].
  • Tránh kích thích niêm mạc. Hạn chế đồ ăn cứng, lạnh, cay nóng, đồ ngọt, đồ uống có gas, rượu bia và thuốc lá vì chúng làm tổn thương niêm mạc họng và làm bệnh lâu khỏi[22].

3.3 Rèn luyện thân thể và nghỉ ngơi

  • Ngủ đủ và tập luyện nhẹ nhàng. CDC khuyến cáo nghỉ ngơi nhiều, ngủ đủ giấc và tập các bài tập nhẹ như đi bộ, yoga giúp điều hòa hô hấp và tăng cường miễn dịch[23]. Không nên gắng sức khi đang ốm.
  • Quản lý stress. Tinh thần căng thẳng làm suy yếu hệ miễn dịch; hãy duy trì lối sống lành mạnh, thiền, và tránh thức khuya.

3.4 Sử dụng vaccine và dự phòng

  • Tiêm vaccine cúm và vaccine đường hô hấp khác. CDC khẳng định tiêm phòng cúm hằng năm cho người từ 6 tháng tuổi trở lên là biện pháp tốt nhất để giảm nguy cơ cúm và biến chứng nghiêm trọng[24]. Các bài báo trong nước cũng nhấn mạnh trước mùa dịch, cha mẹ nên đưa trẻ tiêm vaccine cúm để cơ thể hình thành kháng thể và phòng bệnh hiệu quả[25]. Dù vậy, viêm họng cấp vẫn có thể do tác nhân khác nên cần áp dụng đồng thời các biện pháp vệ sinh và dinh dưỡng.
  • Giữ các mũi tiêm khác đúng lịch. Ngoài cúm, vaccine phòng phế cầu, sởi – quai bị – rubella, ho gà, COVID‑19… cũng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh gây ho và viêm họng nặng. Luôn tham khảo lịch tiêm chủng của Bộ Y tế và nhờ bác sĩ tư vấn.

3.5 Biện pháp xử trí và chăm sóc khi bị viêm họng, ho nhẹ

Đa số trường hợp viêm họng và ho do virus có thể tự khỏi. Bạn có thể áp dụng các biện pháp sau để giảm triệu chứng:

  • Nghỉ ngơi và uống nhiều nước. Uống nước ấm, trà gừng, nước chanh mật ong giúp làm dịu cổ họng và giảm ho; tuyệt đối không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong[26]. Nghỉ ngơi đầy đủ giúp hệ miễn dịch hồi phục[27].
  • Súc họng bằng nước muối. Hòa ¼–½ muỗng cà phê muối vào 120–240 ml nước ấm rồi súc họng và nhổ ra; trẻ > 6 tuổi và người lớn có thể áp dụng[28].
  • Tạo độ ẩm cho không khí và hít hơi nước. Sử dụng máy tạo ẩm sạch hoặc xông hơi bằng nước nóng để làm loãng đờm và giảm ngứa họng[29][30]. Đối với trẻ nhỏ, hãy ngồi cùng trẻ trong phòng tắm có hơi nước ấm[31].
  • Kẹo ngậm, nước chanh gừng, mật ong. Kẹo ngậm hoặc viên ngậm thảo dược giúp giảm đau họng (không dùng cho trẻ ≤ 4 tuổi vì nguy cơ hóc)[32]. Mật ong pha nước ấm có tác dụng giảm ho cho người ≥ 1 tuổi[33].
  • Thuốc giảm đau hạ sốt đúng cách. Tài liệu CDC lưu ý trẻ dưới 6 tháng tuổi chỉ dùng acetaminophen (paracetamol), trẻ > 6 tháng có thể dùng acetaminophen hoặc ibuprofen; tuyệt đối không dùng aspirin cho trẻ vì nguy cơ hội chứng Reye[34]. Thuốc ho – cảm không được khuyến cáo cho trẻ < 6 tuổi[35]. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về liều dùng phù hợp.
  • Lưu ý không dùng kháng sinh tùy tiện. Cảm lạnh và viêm họng do virus không cần kháng sinh; lạm dụng kháng sinh có thể gây phản ứng phụ và tạo vi khuẩn kháng thuốc[11].

4. Khi nào cần tới bác sĩ?

Bạn nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau: sốt cao liên tục, khó thở, đau đầu dữ dội, đau họng lan lên tai hoặc đau ngực, khò khè, ho ra máu/đờm xanh, hạch cổ sưng to hoặc triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày[8]. Những người có bệnh nền như hen phế quản, bệnh tim mạch, suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai, trẻ em và người cao tuổi cần được khám sớm khi xuất hiện triệu chứng nhằm tránh biến chứng nguy hiểm[10].

Kết luận

Thời điểm giao mùa xuân – hè là lúc các bệnh viêm đường hô hấp, đặc biệt là viêm họng và ho, bùng phát mạnh. Năm nay dịch cúm diễn biến phức tạp khiến nhiều người mắc bệnh lâu khỏi. Việc bảo vệ sức khỏe không chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ mà cần kết hợp giữ vệ sinh, giữ ấm, dinh dưỡng hợp lý, vận động, nghỉ ngơi và tiêm vaccine. Khi đã mắc bệnh, chăm sóc đúng cách và theo dõi dấu hiệu nặng sẽ giúp bạn phục hồi nhanh và tránh biến chứng.

Nguồn tham khảo

[tqd_call_request]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0 Hỏi đáp Gọi ngay

Thông tin trên website này chỉ mang tính chất tham khảo; không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn y khoa, chẩn đoán hoặc điều trị.