Tải ngay: App cây thuốc Android

Bạn đã biết 4 lợi ích lớn nhất của quả cam?

Quả cam

Cam là loại trái cây quá quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, ngoài việc cung cấp một lượng lớn vitamin C giúp tăng sức đề kháng, chống lão hóa và làm đẹp da thì quả cam còn mang lại những lợi ích nào khác, bạn đã biết hết những tác dụng của quả cam?

Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ cùng bạn 4 lợi ích nổi trội nhất từ quả cam cùng những nguy cơ khi ăn quá nhiều cam. Ắt hẳn lần sau, khi gặp những quả cam được bày bán trên các phố chợ, bạn sẽ nghĩ khác hơn về loại quả này. Với những ai chưa biết ăn cam hay hiếm khi ăn thì thỉnh thoảng hãy bổ sung thêm loại trái cây này vào khẩu phần ăn, bạn nhé!

Quả cam ngăn ung thư hay làm tăng nguy cơ ung thư?

Bạn biết đấy, cứ mỗi 100 g cam tươi thì có thể cung cấp đến 64 % nhu cầu về lượng vitamin C mỗi ngày ở người trưởng thành (1). Điều đó có nghĩa là, bạn chỉ cần ăn khoảng 150 g – 200 g cam là đã gần như đã đủ cho nhu cầu về vitamin C trong ngày hôm đó (không nên dùng nhiều hơn trong thời gian dài).

Được biết, vitamin C là nguồn chống oxy hóa hiệu quả, ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và từ đó có thể ngăn ngừa ung thư. Kết quả nghiên cứu cho thấy chúng ta có thể khai thác sức mạnh của vitamin C trong quả cam để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư ruột (trong tương lai). Tuy nhiên, điều này còn đòi hỏi cả một quá trình nghiên cứu thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng trong thời gian tới.

Cam và nước ép camTác dụng của quả cam

Cam và nước ép cam và Tác dụng của quả cam

Nguy cơ: Mặc dù cam có thể ngăn ngừa ung thư nhưng nếu ăn quá nhiều thì nó lại làm tăng khả năng ung thư da. Năm 2015, các nhà nghiên cứu phát hiện những người uống quá nhiều nước ép bưởi hoặc nước ép cam sẽ có khả năng bị ung thư da cao hơn người bình thường.

Giải pháp: Bạn chỉ nên bổ sung cam vừa phải và không nên uống liên tục ngày qua ngày. Ngoài ra, bạn cũng cần hạn chế ra nắng (hoặc dùng kem chống nắng để bảo vệ da, hạn chế ung thư da) (2).

Cam – trái cây giúp hạ huyết áp

Bạn biết không, cam không chứa Natri nhưng lại chứa Kali. Vì thế, nó có thể giúp hạ huyết áp và làm giảm nguy cơ tăng huyết áp kèm theo đột quỵ (nước ép cam hoặc tép cam tươi có thể giúp các mạch máu thư giãn hơn) (2).

Quả cam và sức khỏe tim mạch

Chất xơ và kali trong quả cam là hai thành phần có tác dụng tốt đối với hệ tim mạch. Kết quả nghiên cứu cho thấy: nếu tiêu thụ đủ lượng chất xơ cần thiết thì có thể làm giảm đáng kể lượng mỡ trong máu cũng như nguy cơ bị bệnh về tim mạch (2).

Cam sành - đặc sản miền Tây

Cam sành – đặc sản miền Tây

Tác dụng của quả cam và bệnh tiểu đường

Cam là loại quả chứa nhiều chất xơ và kết quả nghiên cứu cho thấy chất xơ có thể cải thiện một vài tác nhân gây ra bệnh tiểu đường (mặc dù chất xơ không làm giảm đường huyết nhưng nó cải thiện được cách mà cơ thể phản ứng với hormon hạ đường huyết, từ đó giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuyp 2).

Không chỉ thế, cam còn là loại quả ít năng lượng (100 g quả chỉ cung cấp khoảng 47 kcal) (1). Vì thế, một mặt quả cam giúp khống chế cân nặng, mặt khác lại giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh béo phì và tiểu đường (2).

Lưu ý

  • Cũng như nhiều loại trái cây khác, cam là loại quả tốt cho sức khỏe nhưng có một số trường hợp lại không nên dùng loại quả này, chẳng hạn như: những người đang bị đau bao tử, trào ngược dạ dày thực quản…
  • Không nên ăn cam vào ban đêm hoặc lúc bụng đói.
  • Bên cạnh cam, bạn cũng nên bổ sung thêm các loại rau quả, trái cây khác để có chế độ ăn đa dạng, đủ dinh dưỡng (2).

Thông tin thêm về tác dụng của quả cam

  • Ngoài vitamin C, chất xơ, đường, chất đạm và chất béo thì quả cam còn chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác như: vitamin A, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B3, vitamin B5, vitamin B6, vitamin B9, vitamin E, Can xi, Sắt, Ma giê, Man gan, Phốt pho, Ka li và Kẽm… (tuy nhiên hàm lượng của các vitamin và khoáng chất này không cao – ngoại trừ vitamin C) (1).
  • Chất choline có trong quả cam là chất dinh dưỡng quan trọng, giúp chúng ta ngủ ngon, dễ học tập và tăng cường trí nhớ (nhờ hỗ trợ quá trình dẫn truyền xung thần kinh) (2).

Thùy My – Tuyết Nhi

Nguồn tham khảo
  1. Orange (fruit), https://en.wikipedia.org/wiki/Orange_(fruit), ngày truy cập: 22/ 08/ 2020.
  2. What to know about orangeshttps://www.medicalnewstoday.com/articles/272782, ngày truy cập: 22/ 08/ 2020.

Nếu thấy bài viết trên có ích, các bạn hãy chia sẻ trên Facebook cho người thân và bạn bè mình biết nhé. Cảm ơn bạn!


*Lưu ý: Tác dụng của sản phẩm có thể tùy thuộc vào cơ địa mỗi người

*Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển Bưu điện, tham khảo Giá cước vận chuyển

Gửi thuốc toàn quốc, giao thuốc tận nơi <---> Nhận thuốc rồi mới thanh toán tiền.

XEM THÊM

Gửi câu hỏi cần giải đáp:


GỌI
Messenger
Hỏi B.sĩ
エロ動画 วิดีโอเอ็กซ์ أنبوب الجنس العربي