Tải: APP cây thuốc Android

Gạo lứt, hạt kê và gạo trắng, ăn loại nào để vừa khỏe vừa đẹp?

Gạo lứt

Đối với người Nhật thì thứ không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày chính là gạo. Tuy nhiên, gạo thì cũng có nhiều loại gạo khác nhau như gạo trắng, gạo lứt và gạo hạt kê (loại dành cho người ăn).

Vậy, nếu từ góc độ “ăn để làm đẹp” thì nên chọn loại nào? Và ăn như thế nào để mang lại tác dụng tốt nhất? Hãy cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

Ưu điểm và nhược điểm của gạo trắng

Nhìn chung, chẳng phải cơm gạo trắng là thứ được ăn nhiều nhất hay sao?

Cơm

Cơm gạo trắng

Tuy nhiên, trên thực tế, gạo trắng mà chúng ta mua ở siêu thị, các chợ… có màu trắng trong hoặc hơi đục thì đã bị mất nhiều tinh túy của hạt gạo. Các chất dinh dưỡng dồi dào (như vitamin nhóm B, E,…) đã bị loại bỏ qua quá trình xay xát.

Hiển nhiên, gạo trắng cũng có ưu điểm là chứa carbohydrate – một nguồn cung cấp năng lượng và do có màu trắng, không còn mùi cám nên dễ ăn hơn và nhìn cũng bắt mắt hơn (so với gạo lứt) (1).

Ưu điểm và nhược điểm của gạo lứt

So với gạo trắng thì gạo lứt chứa nhiều dinh dưỡng hơn, tốt cho hệ tiêu hóa và sức khỏe tim mạch nhưng nó cũng có nhiều nhược điểm như:

  • Nấu lâu hơn gạo trắng.
  • Ăn dễ ngán hơn gạo trắng, màu sắc cũng không bắt mắt.
  • Trẻ em, người già và người có hệ tiêu hóa yếu sẽ khó hấp thu (cần nhai kỹ để dễ hấp thu hơn).
Gạo lứt

Gạo lứt

Cách khắc phục: Vì gạo lứt có giá trị dinh dưỡng tuyệt vời nên nếu bạn muốn dùng nó thì có một mẹo nhỏ cho bạn, đó là: để có thể hấp thụ và tiêu hóa tốt chất dinh dưỡng từ gạo lứt, bạn hãy vo gạo rồi ngâm trong nước 10 phút, sau đó mới nấu và khi ăn thì hãy nhai kỹ nhé!

Có thể thấy, cả gạo trắng và gạo lứt đều có những ưu điểm và nhược điểm. Vì vậy, tùy sở thích mà bạn lựa chọn (hoặc bạn cũng có thể dùng thay phiên nhé!) (1).

Ưu điểm và nhược điểm của hạt kê

Hạt kê có nhiều loại, có loại cho chim và động vặt ăn, có loại cho người ăn (như kê nếp và kê tẻ).

Hạt kê nếp

Hạt kê nếp

So với gạo trắng và gạo lứt thì hạt kê có màu sắc bắt mắt hơn (màu vàng nhạt) và cũng là loại hạt chứa nhiều dinh dưỡng, giúp mạnh tỳ vị, lợi tiểu tiện.

Tuy nhiên, cách nấu hạt kê lại bất tiện hơn gạo trắng và gạo lứt, đó là bạn phải ngâm trong nước khoảng 7 tiếng cho hạt kê mềm rồi mới nấu chín (nấu chè, nấu cháo, nấu cơm…). Nhìn chung, hạt kê là loại hạt thực dưỡng, tốt cho sức khỏe nhưng cũng khó có thể ăn hàng ngày như gạo trắng (vì chúng cũng dễ gây ngán).

Giải pháp đưa ra là: bạn hãy trộn hạt kê để nấu cùng gạo trắng, hoặc bạn có thể thay phiên nấu cơm với các loại hạt này để vừa thay đổi khẩu vị, vừa tốt cho sức khỏe (2).

Thông tin thú vị về cách ăn uống

Khi ăn gạo lứt hay hạt kê, bạn sẽ có xu hướng nhai kỹ hơn gạo trắng. Điều này sẽ góp phần giúp bạn giảm cân (vì mau no) và giúp cằm của bạn thon hơn (do số lần nhai tăng lên).

Hơn nữa, nếu bạn có thể kết hợp hạt kê, gạo lứt và gạo trắng thì bữa ăn của bạn sẽ đầy màu sắc! Điều quan trọng là: nó giúp bạn có đủ dinh dưỡng hơn từ cơm!

Gợi ý nhỏ: Các loại gạo và ngũ cốc nói chung thường giàu vitamin nhóm B nhưng lại ít vitamin A, C, E – những vitamin làm đẹp da. Vì vậy, trong bữa ăn, bạn nên kết hợp thêm các loại rau quả để nạp đủ vitamin cần thiết cho sắc đẹp, bạn nhé! (1).

Nguyễn Yên

Nguồn tham khảo
  1. 玄米・雑穀米と白米…どっちが美肌、健康にいい?栄養の違い, https://allabout.co.jp/gm/gc/415836/?fbclid=IwAR3WCYsrthUk83iaohZPJrfwiriQpw02paubYN3uVbH3YgwbzDUTCifxV6M
  2. Hạt kê, món ăn lợi tiểu, hỗ trợ cho bệnh nhân tiểu đường, https://caythuoc.org/hat-ke-mon-an-loi-tieu-ho-tro-cho-benh-nhan-tieu-duong.html, ngày truy cập: 15/ 01/ 2022.

Nếu thấy bài viết trên có ích, các bạn hãy chia sẻ trên Facebook cho người thân và bạn bè mình biết nhé. Cảm ơn bạn!



Lưu ý: Tác dụng của vị thuốc có thể tùy thuộc vào cơ địa mỗi người.

Gửi câu hỏi cần giải đáp:

0
GỌI
Messenger